高齢者(こうれいしゃ)(người cao tuổi) Danh từ 例句:高齢者向けのサービスが充実してきています。(こうれいしゃむけのサービスがじゅうじつしてきています。)(Dịch vụ dành cho người cao tuổi đang ngày càng hoàn thiện hơn.)