面倒見(めんどうみ)(chăm sóc) Danh từ 例句:彼は面倒見がよく、後輩の相談にもよく乗ってくれる。(かれはめんどうみがよく、こうはいのそうだんにもよくのってくれる。)(Anh ấy rất biết chăm sóc người khác và thường lắng nghe, tư vấn cho đàn em.)