開会(かいかい)(khai mạc) Danh từ 例句:開会の挨拶の後に、議題と進行手順が説明された。(かいかいのあいさつのあとに、ぎだいとしんこうてじゅんがせつめいされた。)(Sau lời chào khai mạc, chủ đề thảo luận và quy trình tiến hành đã được giải thích.)