長短(ちょうたん)(ưu và nhược điểm) Danh từ 例句:それぞれの長短を比べて、いちばん合う方法を選んだ。(それぞれのちょうたんをくらべて、いちばんあうほうほうをえらんだ。)(Tôi so sánh ưu và nhược điểm của từng cách rồi chọn phương pháp phù hợp nhất.)