長男(ちょうなん)(con trai cả) Danh từ 例句:田中さんの長男は大学生で、今は一人暮らしをしています。(たなかさんのちょうなんはだいがくせいで、いまはひとりぐらしをしています。)(Con trai cả của anh Tanaka là sinh viên đại học và hiện đang sống một mình.)