長寿(ちょうじゅ)(trường thọ) Danh từ 例句:長寿の秘訣は、無理のない習慣を続けることだ。(ちょうじゅのひけつは、むりのないしゅうかんをつづけることだ。)(Bí quyết trường thọ là duy trì những thói quen không gượng ép.)