重役(じゅうやく)(lãnh đạo cấp cao) Danh từ 例句:重役会では投資計画の延期が決定された。(じゅうやくかいではとうしけいかくのえんきがけっていされた。)(Trong cuộc họp ban lãnh đạo cấp cao, người ta quyết định hoãn kế hoạch đầu tư.)