速達(そくたつ)(thu nhanh) Danh từ 例句:その手紙は速達で送り、翌日には届く予定です。(そのてがみはそくたつでおくり、よくじつにはとどくよていです。)(Bức thư đó được gửi bằng thu nhanh và dự kiến sẽ đến vào ngày hôm sau.)