辺(へん)(khu vực này) Danh từ 例句:この辺は夜になると静かです。(このへんはよるになるとしずかです。)(Khu vực này tối đến thì yên tĩnh.)、この辺に良いレストランがあります。(このへんによいレストランがあります。)(Khu vực này có nhà hàng ngon.)