輸送(ゆそう)(vận chuyển) Danh từ 例句:輸送中に壊れないように、しっかり梱包した。(ゆそうちゅうにこわれないように、しっかりこんぽうした。)(Tôi đóng gói thật chắc để không bị hỏng trong lúc vận chuyển.)