身長(しんちょう)(chieu cao) Danh từ 例句:彼の身長は180センチメートルで、バスケットボールをするのに最適です。(かれのしんちょうは180センチメートルで、バスケットボールをするのにさいてきです。)(Chiều cao của anh ấy là 180 cm, rất phù hợp để chơi bóng rổ.)