賞品(しょうひん)(phần thưởng) Danh từ 例句:コンテストの賞品は高価な時計で、参加者はとても喜びました。(コンテストのしょうひんはこうかなどけいで、さんかしゃはとてもよろこびました。)(Phần thưởng của cuộc thi là một chiếc đồng hồ đắt tiền, và những người tham gia rất vui.)