財源(ざいげん)(nguồn tài chính) Danh từ 例句:財源を確保しないと、施策は継続できない。(ざいげんをかくほしないと、しさくはけいぞくできない。)(Nếu không đảm bảo nguồn tài chính thì các biện pháp không thể tiếp tục.)