話(はなし)(câu chuyện/cuộc nói chuyện) Danh từ 例句:面白い話をします。(おもしろいはなしをします。)(Tôi kể một câu chuyện thú vị.)、友だちと話をします.(ともだちとはなしをします。)(Tôi nói chuyện với bạn.)