設計(せっけい)(thiết kế) Danh từ 例句:この建物の設計は新しくて、町の目印になっています。(このたてもののせっけいはあたらしくて、まちのめじるしになっています。)(Thiết kế của tòa nhà này rất mới và đã trở thành biểu tượng của thị trấn.)