言語(げんご)(ngôn ngữ) Danh từ 例句:日本語はとても複雑な言語ですが、学ぶ価値があると言われています。(にほんごはとてもふくざつなげんごですが、まなぶかちがあるといわれています。)(Tiếng Nhật là một ngôn ngữ rất phức tạp, nhưng mọi người đều nói đáng học.)