観衆(かんしゅう)(khán giả) Danh từ 例句:観衆の反応が大きく、会場は大いに盛り上がった。(かんしゅうのはんのうがおおきく、かいじょうはおおいにもりあがった。)(Khán giả phản ứng rất nhiệt tình, khiến không khí trong hội trường sôi động hẳn lên.)