観察(かんさつ)(quan sát) Danh từ 例句:利用者の操作を観察して、つまずく箇所を見つけた。(りようしゃのそうさをかんさつして、つまずくかしょをみつけた。)(Tôi quan sát cách người dùng thao tác và tìm ra những chỗ họ hay bị kẹt.)