見た目(みため)(ngoại hình) Danh từ 例句:見た目だけで判断せず、仕様と実測で比較した。(みためだけではんだんせず、しようとじっそくでひかくした。)(Tôi không chỉ đánh giá bằng ngoại hình mà còn so sánh bằng thông số kỹ thuật và đo lường thực tế.)