製品(せいひん)(sản phẩm) Danh từ 例句:この製品は品質が高いので、安心して使えます。(このせいひんはひんしつがたかいので、あんしんしてつかえます。)(Sản phẩm này có chất lượng cao nên bạn có thể yên tâm sử dụng.)