被告(ひこく)(bị cáo) Danh từ 例句:被告の主張だけで判断せず、証拠と記録を確認した。(ひこくのしゅちょうだけではんだんせず、しょうこときろくをかくにんした。)(Chúng tôi không phán đoán chỉ dựa vào lời khai của bị cáo mà còn kiểm tra chứng cứ và hồ sơ.)