街道(かいどう)(đường cái) Danh từ 例句:旧街道沿いには歴史的な建物が並んでいる。(きゅうかいどうぞいにはれきしてきなたてものがならんでいる。)(Dọc theo con đường cái cũ có nhiều tòa nhà mang tính lịch sử.)