美容院(びよういん)(tiệm làm đẹp) Danh từ 例句:美容院で髪を切ってもらって、さっぱりしました。(びよういんでかみをきってもらって、さっぱりしました。)(Tôi cắt tóc ở tiệm làm đẹp và cảm thấy sảng khoái hơn.)