美容(びよう)(chăm sóc sắc đẹp) Danh từ 例句:美容のための施術にはリスクもあるので、事前に説明を確認した。(びようのためのせじゅつにはリスクもあるので、じぜんにせつめいをかくにんした。)(Vì các liệu trình chăm sóc sắc đẹp cũng có rủi ro nên tôi đã kiểm tra phần giải thích trước.)