経済(けいざい)(kinh tế) Danh từ 例句:世界経済は現在不安定な状況にあり、今後どうなるか注目されています。(せかいけいざいはげんざいふあんていなじょうきょうにあり、こんごどうなるかちゅうもくされています。)(Kinh tế thế giới hiện đang không ổn định, và mọi người đang theo dõi xem sắp tới sẽ ra sao.)