科学(かがく)(khoa học) Danh từ 例句:科学は私たちの生活を豊かにし、新しい発見が毎日を変えています。(かがくはわたしたちのせいかつをゆたかにし、あたらしいはっけんがまいにちをかえています。)(Khoa học làm phong phú cuộc sống của chúng ta, và những phát hiện mới đang thay đổi cuộc sống hằng ngày.)