眺め(ながめ)(quang cảnh) Danh từ 例句:山頂からの眺めは素晴らしく、遠くまで見渡せました。(さんちょうからのながめはすばらしく、とおくまでみわたせました。)(Quang cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt vời, có thể nhìn rất xa.)