発送(はっそう)(giao hàng) Danh từ 例句:荷物の発送は明日になります。(にもつのはっそうはあしたになります。)(Đơn hàng sẽ được giao vào ngày mai.)、発送が遅れないように、早めに準備した。(はっそうがおくれないように、はやめにじゅんびした。)(Để việc giao hàng không bị chậm, tôi đã chuẩn bị sớm.)