疑問(ぎもん)(câu hỏi/nghi ngờ) Danh từ 例句:この説明には疑問があります。(このせつめいにはぎもんがあります。)(Tôi có câu hỏi về lời giải thích này.)、彼の話が本当かどうか、疑問に思っています。(かれのはなしがほんとうかどうか、ぎもんにおもっています。)(Tôi nghi ngờ không biết lời anh ấy nói có thật hay không.)