環境(かんきょう)(môi trường) Danh từ 例句:この町の環境はとても清潔で、住みやすい場所です。(このまちのかんきょうはとてもせいけつで、すみやすいばしょです。)(Môi trường ở thị trấn này rất sạch sẽ, là nơi dễ sống.)