特色(とくしょく)(đặc sắc) Danh từ 例句:この町の特色は、自然と歴史が調和していることです。(このまちのとくしょくは、しぜんとれきしがちょうわしていることです。)(Đặc sắc của thị trấn này là thiên nhiên và lịch sử hài hòa.)