特徴(とくちょう)(đặc trưng) Danh từ 例句:この町の特徴は、古い建物が並ぶ風景で、歴史を感じさせます。(このまちのとくちょうは、ふるいたてものがならぶふうけいで、れきしをかんじさせます。)(Đặc trưng của thị trấn này là khung cảnh những tòa nhà cũ xếp hàng, khiến người ta cảm nhận được lịch sử.)