無知(むち)(sự thiếu hiểu biết) Danh từ 例句:無知のまま判断すると、失敗しやすい。(むちのままはんだんすると、しっぱいしやすい。)(Nếu đưa ra quyết định trong tình trạng thiếu hiểu biết, bạn rất dễ thất bại.)