激励(げきれい)(lời động viên) Danh từ 例句:先生の激励の言葉で、最後まで頑張れた。(せんせいのげきれいのことばで、さいごまでがんばれた。)(Nhờ lời động viên của thầy/cô, tôi đã cố gắng đến cùng.)