演奏(えんそう)(biểu diễn âm nhạc) Danh từ 例句:コンサートで素晴らしい演奏があり、観客はとても楽しみました。(コンサートですばらしいえんそうがあり、かんきゃくはとてもたのしみました。)(Trong buổi hòa nhạc có một màn biểu diễn âm nhạc tuyệt vời, khán giả rất thích thú.)