流れ(ながれ)(dòng chảy) Danh từ 例句:川の流れがとても速くて、見ているだけで迫力がありました。(かわのながれがとてもはやくて、みているだけではくりょくがありました。)(Dòng chảy của con sông rất nhanh, chỉ nhìn thôi cũng thấy đầy sức mạnh.)