洗濯物(せんたくもの)(đồ giặt) Danh từ 例句:外で洗濯物が乾いていて、風が吹いて気持ちよさそうです。(そとでせんたくものがかわいていて、かぜがふいてきもちよさそうです。)(Do giat dang phoi kho o ngoai troi, gio thoi nen trong rat de chiu.)