決勝戦(けっしょうせん)(trận chung kết) Danh từ 例句:決勝戦は緊張したが、最後まで集中して戦った。(けっしょうせんはきんちょうしたが、さいごまでしゅうちゅうしてたたかった。)(Trận chung kết rất căng thẳng, nhưng tôi đã tập trung và chiến đấu đến cuối.)