水産(すいさん)(ngành thủy sản/hải sản) Danh từ 例句:この町は水産がさかんだ。(このまちはすいさんがさかんだ。)(Thị trấn này có ngành thủy sản phát triển.)、この店では新鮮な水産を安く買える。(このみせではしんせんなすいさんをやすくかえる。)(Ở cửa hàng này, bạn có thể mua hải sản tươi với giá rẻ.)