残り(のこり)(phần còn lại) Danh từ 例句:残りの作業を終わらせる必要があり、時間がありません。(のこりのさぎょうをおわらせるひつようがあり、じかんがありません。)(Cần hoàn thành công việc còn lại, nhưng không có thời gian.)