死亡(しぼう)(tử vong) Danh từ 例句:その事故で死亡した人がいますが、詳しい情報はまだ分かりません。(そのじこでしぼうしたひとがいますが、くわしいじょうほうはまだわかりません。)(Vụ tai nạn đó có người tử vong, nhưng thông tin chi tiết vẫn chưa rõ.)