格好(かっこう)(vẻ ngoài) Danh từ 例句:彼は格好がいいです。(かれはかっこうがいいです。)(Anh ấy trông rất ngầu.)、その格好はとてもおしゃれですね。(そのかっこうはとてもおしゃれですね。)(Trang phục đó trông rất sành điệu nhỉ.)