来場(らいじょう)(sự tham dự/sự đến dự) Danh từ 例句:来場者が多い時間を避けるため、入場時間を分けて案内した。(らいじょうしゃがおおいじかんをさけるため、にゅうじょうじかんをわけてあんないした。)(Để tránh khung giờ đông người đến, chúng tôi hướng dẫn bằng cách chia các giờ vào cửa khác nhau.)、講演会には多くの来場があり、会場は満席になった。(こうえんかいにはおおくのらいじょうがあり、かいじょうはまんせきになった。)(Buổi thuyết trình có rất nhiều người tham dự và hội trường đã kín chỗ.)