本物(ほんもの)(đồ thật/hàng thật) Danh từ 例句:これは本物のダイヤモンドで、とても価値が高いです。(これはほんもののダイヤモンドで、とてもかちがたかいです。)(Đây là kim cương hàng thật nên rất có giá trị.)、店で見たバッグは本物ではなく、偽物でした。(みせでみたバッグはほんものではなく、にせもの でした。)(Cái túi tôi thấy ở cửa hàng không phải đồ thật, mà là hàng giả.)