最終(さいしゅう)(cuối cùng) Danh từ 例句:最終決定は来週に行われますが、今はまだ検討中です。(さいしゅうけっていはらいしゅうにおこなわれますが、いまはまだけんとうちゅうです。)(Quyết định cuối cùng sẽ được đưa ra vào tuần sau, nhưng hiện tại vẫn đang thảo luận.)