時刻表(じこくひょう)(thời gian biểu) Danh từ 例句:次の電車の時刻表は何時ですか。(つぎのでんしゃのじこくひょうはなんじですか。)(Thời gian của chuyến tàu tiếp theo trên bảng thời gian là mấy giờ?)