昆虫(こんちゅう)(côn trùng) Danh từ 例句:昆虫の観察はとても楽しく、自然について学ぶ良い機会です。(こんちゅうのかんさつはとてもたのしく、しぜんについてまなぶよいきかいです。)(Quan sát côn trùng rất thú vị và là cơ hội tốt để tìm hiểu về thiên nhiên.)