方式(ほうしき)(phương thức/chế độ) Danh từ 例句:新しい方式を導入して、手続きが簡単になった。(あたらしいほうしきをどうにゅうして、てつづきがかんたんになった。)(Sau khi áp dụng chế độ mới, thủ tục đã trở nên đơn giản hơn.)、選考方式が変わり、面接の回数が増えた。(せんこうほうしきがかわり、めんせつのかいすうがふえた。)(Phương thức tuyển chọn đã thay đổi, và số lần phỏng vấn đã tăng lên.)