新幹線(しんかんせん)(tàu cao tốc) Danh từ 例句:新幹線で東京に行って、1時間で到着しました。(しんかんせんでとうきょうにいって、1じかんでとうちゃくしました。)(Tôi đã đến Tokyo bằng tàu cao tốc và tới nơi trong 1 giờ.)