文化遺産(ぶんかいさん)(di sản văn hóa) Danh từ 例句:文化遺産がある町では、保存と活用の両立が課題になっている。(ぶんかいさんがあるまちでは、ほぞんとかつようのりょうりつがかだいになっている。)(Ở những nơi có di sản văn hóa, việc cân bằng giữa bảo tồn và khai thác đang là một thách thức.)